Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
war correspondent


noun
a journalist who sends news reports and commentary from a combat zone or place of battle for publication or broadcast
Hypernyms:
correspondent, newspaperman, newspaperwoman, newswriter, pressman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.